베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đà điểu" (1)
đà điểu

영어
명사ostrich
cưỡi đà điểu
ride an ostrich
관련 단어 "đà điểu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đà điểu" (2)
cưỡi đà điểu
ride an ostrich
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
The Sabah Fire and Rescue Department dispatched 37 firefighters.
